1 / 15
abiteraj 500mg 2 S7083

Abiteraj 500mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuOmnicals Pharma, M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd
Công ty đăng kýOmnicals Pharma Private Limited
Số đăng ký890114194900
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 6 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtAbiraterone
Xuất xứẤn Độ
Mã sản phẩmhn890
Chuyên mục Thuốc Trị Ung Thư

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Trịnh Hằng Biên soạn: Dược sĩ Trịnh Hằng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên Abiteraj 500mg chứa: 

Abirateron acetate: 500mg 

Tá dược: Vừa đủ

Dạng bào chế: viên nén bao phim [1]

Thuốc Abiteraj 500mg - Điều trị ung thư tuyến tiền liệt
Thuốc Abiteraj 500mg - Điều trị ung thư tuyến tiền liệt

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Abiteraj 500mg

Thuốc Abiteraj 500mg dùng kết hợp với Prednisone hay prednisolon được chỉ định để điều trị:

  • Điều trị ung thư tuyến tiền liệt mới chẩn đoán, di căn, có nguy cơ cao còn nhạy cảm với nội tiết (mHSPC) ở nam giới trưởng thành trong điều trị phối hợp với liệu pháp điều trị triệt tiêu androgen (ADT). 
  • Điều trị ung thư tuyến tiền liệt kháng cắt tinh hoàn di căn (mCRPC) ở nam giới trưởng thành không có triệu chứng hoặc chỉ có triệu chứng nhẹ, sau khi thất bại với liệu pháp triệt tiêu androgen mà chưa có chỉ định hóa trị.
  • Điều trị ung thư tuyến tiền liệt kháng cắt tinh hoàn di căn tiến triển ở ở nam giới trưởng thành đã điều trị hóa trị có chứa Docetaxel nhưng bệnh vẫn tiếp tục tiến triển hoặc tái phát.

==>> Xem thêm thuốc:  Abirapro 250mg - Thuốc điều trị ung thư tuyến tiền liệt   

3 Liều dùng - Cách dùng  

3.1 Cách dùng

Thuốc Abiteraj 500mg được dùng bằng cách uống nguyên viên với nước   

Dùng ít nhất hai giờ sau khi ăn và không được ăn ít nhất một giờ sau khi uống thuốc. 

3.2 Liều dùng

Liều dùng thông thường:

  • Liều khuyến cáo là 2 viên 500mg, uống một lần mỗi ngày.
  • Thuốc phải được sử dụng khi đói, không dùng cùng thức ăn vì thức ăn làm tăng đáng kể hấp thu và nồng độ thuốc trong cơ thể.

Phối hợp với corticosteroid:

  • Đối với ung thư tuyến tiền liệt di căn còn nhạy cảm với nội tiết (mHSPC), phối hợp với 5 mg/ngày Prednisone hoặc Prednisolone.
  • Đối với ung thư tuyến tiền liệt kháng cắt tinh hoàn di căn (mCRPC), liều corticosteroid khuyến cáo là 10 mg/ngày.

Theo dõi trong quá trình điều trị:

  • Cần kiểm tra transaminase trong huyết thanh trước điều trị, mỗi 2 tuần trong 3 tháng đầu và định kỳ hàng tháng sau đó.
  • Huyết áp, Kali huyết thanh và tình trạng giữ nước nên được đánh giá hàng tháng.
  • Những bệnh nhân có nguy cơ suy tim cần được theo dõi chặt hơn, khoảng mỗi 2 tuần trong giai đoạn đầu điều trị.

Xử trí khi xuất hiện độc tính:

  • Nếu xảy ra tăng huyết áp, hạ kali máu, phù hoặc các tác dụng không mong muốn mức độ nặng, cần tạm ngừng thuốc cho đến khi tình trạng cải thiện.
  • Khi chức năng gan hồi phục, có thể cân nhắc dùng lại với liều giảm còn 500 mg/ngày và tiếp tục theo dõi sát.

Độc tính trên gan:

  • Ngừng thuốc ngay khi ALT hoặc AST tăng trên 5 lần giới hạn bình thường.
  • Nếu men gan tăng trở lại sau khi giảm liều hoặc tăng rất cao (>20 lần giới hạn bình thường), cần ngừng điều trị vĩnh viễn.

Đối tượng đặc biệt:

  • Suy gan nhẹ: không cần điều chỉnh liều.
  • Suy gan trung bình: chỉ cân nhắc sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và cần theo dõi chặt chẽ.
  • Suy gan nặng: chống chỉ định sử dụng.
  • Suy thận: thông thường không cần chỉnh liều, tuy nhiên cần thận trọng ở bệnh nhân suy thận nặng do còn ít dữ liệu lâm sàng.
  • Trẻ em: không khuyến cáo sử dụng do chưa xác lập được tính an toàn và hiệu quả.

4 Chống chỉ định

Không dùng thuốc Abiteraj 500mg cho các bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Phụ nữ có thai hoặc có khả năng đang mang thai. 

Suy gan nặng Child-Pugh loại C. 

Chống chỉ định dùng cùng với prednison hoặc prednisolon khi kết hợp với Ra-223. 

5 Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Abiteraj 500mg: nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng huyết, hạ kali máu, tăng glyceride máu, suy tim, đau thắt ngực, rung nhĩ, mạnh nhanh, tăng huyết áp, tiêu chảy, khó tiêu, phát ban,...

Tác dụng phụ ít gặp: suy tuyến thượng thận, bệnh cơ, tiêu cơ vân 

Tác dụng chưa rõ tần suất: phản ứng phản vệ, nhồi máu cơ tim, kéo dài khoảng QT, 

6 Tương tác

Thức ăn làm tăng đáng kể khả năng hấp thu của abiraterone, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong máu. Vì vậy, thuốc cần được sử dụng khi đói và không dùng cùng bữa ăn. 

Các thuốc cảm ứng mạnh enzym CYP3A4 như Rifampicin, Phenytoin, carbamazepin, Phenobarbital, Rifabutin hoặc cỏ St. John's có thể làm giảm đáng kể nồng độ abirateron trong huyết tương, từ đó làm giảm hiệu quả điều trị. Nên tránh phối hợp nếu có lựa chọn thay thế khác. 

Abirateron có khả năng ức chế enzym CYP2D6, làm tăng nồng độ của nhiều thuốc chuyển hóa qua con đường này như Metoprolol, Propranolol, Haloperidol, venlafaxin, Tramadol hoặc codein. Cần theo dõi và cân nhắc điều chỉnh liều nếu phối hợp. 

Thuốc có thể làm tăng nồng độ của các thuốc chuyển hóa qua CYP2C8 như Pioglitazone. Đối với các thuốc có khoảng điều trị hẹp, cần theo dõi độc tính khi sử dụng đồng thời. 

Cần thận trọng khi dùng cùng các thuốc có nguy cơ kéo dài khoảng QT hoặc gây xoắn đỉnh như quinidin, Amiodaron, Sotalol, methadon, Moxifloxacin hoặc thuốc chống loạn thần do nguy cơ rối loạn nhịp tim tăng lên. 

Spironolacton có thể kích thích thụ thể androgen và làm tăng nồng độ PSA, từ đó ảnh hưởng đến việc đánh giá hiệu quả điều trị ung thư tuyến tiền liệt. Vì vậy, không khuyến cáo sử dụng đồng thời với abiraterone. 

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần đặc biệt thận trọng ở bệnh nhân có bệnh tim mạch, suy tim, đau thắt ngực, rối loạn nhịp tim hoặc suy thận. Nên theo dõi huyết áp, kali huyết thanh, cân nặng và các dấu hiệu suy tim định kỳ trong quá trình điều trị.

Cần kiểm tra chức năng gan trước khi điều trị, mỗi 2 tuần trong 3 tháng đầu và hàng tháng sau đó. Nếu ALT hoặc AST tăng trên 5 lần giới hạn bình thường cần ngừng thuốc ngay; nếu tăng trên 20 lần giới hạn bình thường phải ngừng điều trị vĩnh viễn.

Khi giảm hoặc ngừng sử dụng Prednisone hoặc Prednisolone cần theo dõi nguy cơ suy tuyến thượng thận. Trong các tình huống stress như phẫu thuật, nhiễm trùng hoặc chấn thương nặng, có thể cần tăng tạm thời liều corticosteroid.

Điều trị kéo dài có thể làm giảm mật độ khoáng xương và tăng nguy cơ loãng xương hoặc gãy xương, đặc biệt khi phối hợp với glucocorticoid. 

Corticosteroid dùng kèm có thể làm tăng Glucose máu, do đó bệnh nhân đái tháo đường cần được theo dõi đường huyết thường xuyên. 

Đã ghi nhận các trường hợp bệnh cơ và tiêu cơ vân, chủ yếu trong những tháng đầu điều trị. Cần thận trọng khi phối hợp Abiteraj 500mg với các thuốc có nguy cơ gây độc cơ.

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú   

Không dùng thuốc cho nhóm đối tượng này.

7.3 Lưu ý khi bảo quản

Bảo quản thuốc Abiteraj 500mg ở nơi thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.  

7.4 Xử trí khi quá liều

Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Trong trường hợp quá liều, ngưng sử dụng và các biện pháp hỗ trợ chung được thực hiện 

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Abiteraj hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Xbira 250mg là thuốc kê đơn có hoạt chất Abiraterone, được sản xuất bởi công ty Cipla, Ấn Độ. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén và đóng gói hộp 120 viên. Xbira 250mg được chỉ định trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt.
  • Abirakaso 250mg là thuốc kê đơn chứa hoạt chất Abiraterone, được sản xuất bởi Kaso Pharmaceuticals, Ấn Độ. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén và đóng gói hộp 120 viên.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Abiraterone ức chế chọn lọc enzyme CYP17, một enzym đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp androgen tại tinh hoàn, tuyến thượng thận và mô khối u, giúp làm giảm mạnh nồng độ Testosterone và các androgen khác, đưa mức hormon này xuống thấp hơn so với chỉ sử dụng liệu pháp triệt tiêu androgen bằng chất đồng vận LHRH hoặc phẫu thuật cắt tinh hoàn đơn thuần.  

9.2 Dược động học

Abirateron được hấp thu nhanh khi uống lúc đói và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2 giờ. Abirateron gắn rất mạnh với protein huyết tương, tỷ lệ khoảng 99,8%, phần lớn thuốc được đào thải qua phân (khoảng 88%) và chỉ một lượng nhỏ qua nước tiểu (khoảng 5%). Thuốc được bài xuất chủ yếu dưới dạng abirateron acetat chưa chuyển hóa và abirateron tự do. 

10 Thuốc Abiteraj 500mg giá bao nhiêu?

Thuốc Abiteraj 500mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Abiteraj 500mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Abiteraj 500mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Thuốc được sử dụng cho cả bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt nhạy cảm với nội tiết di căn và ung thư tuyến tiền liệt kháng cắt tinh hoàn di căn, kể cả sau khi thất bại với hóa trị chứa taxan. 
  • Thuốc được dùng bằng đường uống một lần mỗi ngày, giúp bệnh nhân dễ tuân thủ điều trị hơn so với các thuốc tiêm truyền hoặc phác đồ hóa trị. 

13 Nhược điểm

  • Thuốc Abiteraj 500mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng huyết, hạ kali máu, tăng glyceride máu,...

Tổng 15 hình ảnh

abiteraj 500mg 2 S7083
abiteraj 500mg 2 S7083
abiteraj 500mg 3 P6120
abiteraj 500mg 3 P6120
abiteraj 500mg 4 D1415
abiteraj 500mg 4 D1415
abiteraj 500mg 5 K4142
abiteraj 500mg 5 K4142
abiteraj 500mg 6 Q6788
abiteraj 500mg 6 Q6788
abiteraj 500mg 7 P6701
abiteraj 500mg 7 P6701
abiteraj 500mg 8 I3152
abiteraj 500mg 8 I3152
abiteraj 500mg 9 O6708
abiteraj 500mg 9 O6708
abiteraj 500mg 10 V8435
abiteraj 500mg 10 V8435
abiteraj 500mg 11 G2172
abiteraj 500mg 11 G2172
abiteraj 500mg 12 J3251
abiteraj 500mg 12 J3251
abiteraj 500mg 13 P6807
abiteraj 500mg 13 P6807
abiteraj 500mg 14 A0535
abiteraj 500mg 14 A0535
abiteraj 500mg 15 P6085
abiteraj 500mg 15 P6085
abiteraj 500mg 16 V8623
abiteraj 500mg 16 V8623

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ Y tế phê duyệt, xem và tải bản PDF Tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    shop ơi tư vấn cho mình với ạ

    Bởi: minh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • bạn có thể liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Trịnh Hằng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Abiteraj 500mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Abiteraj 500mg
    M
    Điểm đánh giá: 5/5

    shop hướng dẫn tận tình lắm ạ

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789