Abinovik
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần US Pharma USA, Công ty cổ phần US Pharma USA |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm PTA |
| Số đăng ký | 893100155700 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Vitamin B1 (Thiamine), Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride), L-Arginine |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Aerosil (Colloidal anhydrous silica), titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq723 |
| Chuyên mục | Vitamin Và Khoáng Chất |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén bao phim Abinovik chứa:
L-Arginin hydroclorid: 250 mg
Thiamin hydroclorid (Vitamin B1): 100 mg
Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6): 20 mg
Tá dược: Cellulose vi tinh thể 101, Povidon K30, Aerosil (Colloidal silicon dioxyd), Polyplasdon XL-10, Magnesi stearat, Hydroxypropylmethyl cellulose (HPMC) 606, Hydroxypropylmethyl cellulose (HPMC) 615, Titan dioxyd, Talc, Polyethylen glycol (PEG) 6000, màu Tartrazin yellow lake, màu Erythrosin lake.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Abinovik
Abinovik được sử dụng để hỗ trợ điều trị các trường hợp suy giảm chức năng gan, giúp cải thiện tình trạng suy nhược chức năng gan cho người bệnh.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Scanneuron điều trị thiếu hụt vitamin B
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Abinovik
3.1 Liều dùng
Liều dùng:
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Uống 2 viên, ngày 2 đến 3 lần.
Không sử dụng quá 4 tuần cho một đợt điều trị.
Không chỉ định cho trẻ em dưới 12 tuổi.
3.2 Cách dùng
Cách dùng:
Thuốc được sử dụng bằng đường uống, nên uống với một lượng nước vừa đủ để dễ nuốt viên.[1]
4 Chống chỉ định
Không dùng Abinovik trong các trường hợp sau:
Quá mẫn với bất cứ thành phần nào có trong thuốc.
Người có nồng độ Canxi trong máu hoặc nước tiểu cao hơn bình thường.
Có hiện tượng lắng đọng canxi ở các mô.
Người bị sỏi thận.
Tuyệt đối không phối hợp với levodopa.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Scanneuron-Forte điều trị thiếu hụt vitamin B
5 Tác dụng phụ
Các triệu chứng liên quan đến Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) có thể gặp là rối loạn thần kinh ngoại biên. Những triệu chứng này có khả năng hồi phục khi ngưng dùng thuốc, thường xuất hiện sau khi sử dụng liều cao hoặc điều trị kéo dài với vitamin B6.
6 Tương tác
Không dùng đồng thời với levodopa: Pyridoxin hydroclorid có thể làm giảm tác dụng của Levodopa nếu không kết hợp với chất ức chế dopadecarboxylase ngoại vi; do đó, cần tránh dùng chung hai thuốc này trong trường hợp không có chất ức chế dopadecarboxylase.
Diphosphonat: Có nguy cơ giảm hấp thu diphosphonat qua Đường tiêu hóa khi dùng cùng Abinovik; nên uống cách xa nhau ít nhất 2 giờ nếu có thể.
Thuốc lợi tiểu thiazide: Nguy cơ tăng calci máu do giảm bài tiết calci qua nước tiểu khi sử dụng đồng thời với nhóm thuốc này.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Nếu có nghi ngờ rối loạn hoặc các biểu hiện bất thường trong quá trình sử dụng thuốc, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn kịp thời.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Hiện chưa ghi nhận tác dụng gây dị tật ở động vật; các báo cáo lâm sàng chưa phát hiện nguy cơ gây dị dạng hoặc độc tính đối với thai nhi. Tuy nhiên, số liệu hiện có chưa đủ để loại trừ hoàn toàn mọi rủi ro. Do đó, nên tránh sử dụng Abinovik cho phụ nữ mang thai như một biện pháp phòng ngừa.
Phụ nữ đang cho con bú cũng được khuyến cáo không nên sử dụng thuốc này.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa có dữ liệu về trường hợp sử dụng quá liều Abinovik. Không nên vượt quá liều khuyến cáo của thuốc.
7.4 Bảo quản
Thuốc cần bảo quản ở nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Abinovik hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Vitamin B1-B6-B12 Mekophar do Công ty cổ phần dược phẩm Mekophar sản xuất, chứa các thành phần Thiamine (Vitamin B1), Pyridoxine hydrochloride (Vitamin B6) và Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Mecobalamin), được sử dụng để hỗ trợ điều trị các tình trạng thiếu hụt vitamin nhóm B, đồng thời góp phần cải thiện các rối loạn liên quan đến thần kinh và tăng cường sức khỏe tổng thể cho người bệnh.
9 Cơ chế tác dụng
Abinovik thuộc nhóm thuốc chuyển hóa, có tác dụng hỗ trợ tăng cường chức năng gan. Cơ chế tác động chủ yếu thông qua việc bổ sung các thành phần như L-Arginin hydroclorid, Thiamin hydroclorid (Vitamin B1) và Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) giúp cải thiện các rối loạn chuyển hóa tại gan, từ đó góp phần tăng cường chức năng gan ở người bệnh.
10 Thuốc Abinovik giá bao nhiêu?
Thuốc Abinovik hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Abinovik mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thành phần kết hợp giữa L-Arginin hydroclorid, Vitamin B1 và Vitamin B6 giúp hỗ trợ hiệu quả trong điều trị các trường hợp suy nhược chức năng gan, mang lại tác dụng toàn diện trên chuyển hóa của gan.
- Dạng viên nén bao phim tiện lợi, dễ sử dụng, liều lượng linh hoạt phù hợp cho cả người lớn và trẻ em trên 12 tuổi, thuận tiện trong quá trình sử dụng và bảo quản.
13 Nhược điểm
- Không sử dụng được cho trẻ em dưới 12 tuổi, phụ nữ mang thai và đang cho con bú, hạn chế phạm vi sử dụng ở các đối tượng đặc biệt.
- Cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị, không dùng kéo dài quá 4 tuần liên tục để tránh nguy cơ gặp phải các tác dụng không mong muốn liên quan đến vitamin B6.
Tổng 5 hình ảnh






