A.T Nicorandil 5 mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược phẩm An Thiên (A.T PHARMA CORP), Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
| Số đăng ký | 893110149823 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Nicorandil |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | 1724 |
| Chuyên mục | Thuốc Tim Mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc A.T Nicorandil 5 mg chứa:
- Nicorandil 5mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén.
2 A.T Nicorandil 5 mg là thuốc gì? Chỉ định
A.T Nicorandil 5 mg là thuốc giãn mạch, để điều trị triệu chứng cho các trường hợp đau thắt ngực mạn tính ổn định, khi không thể dung nạp hoặc có chống chỉ định với thuốc đầu tay như nhóm chẹn beta và/hoặc nhóm chẹn kênh calci ở người trưởng thành.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Mitinicor 5 điều trị cơn đau thắt ngực ổn định ở người lớn

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc A.T Nicorandil 5 mg
3.1 Liều dùng
Liều khởi đầu cho người lớn: 1 - 2 viên x 2 lần/ngày.
Phạm vi liều điều trị: 2 - 4 viên x 2 lần/ngày, có thể tăng lên 8 viên x 2 lần/ngày nếu cần.
Người cao tuổi: Dùng liều thấp nhất có hiệu quả, không cần điều chỉnh.
Bệnh nhân suy gan, suy thận: Không cần điều chỉnh liều.
Trẻ em: Không khuyến cáo dùng do thiếu dữ liệu về an toàn và hiệu quả.
3.2 Cách dùng
Viên nén A.T Nicorandil 5 mg được dùng bằng đường uống vào buổi sáng và buổi tối.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc A.T Nicorandil 5 mg.
Người bị sốc, hạ huyết áp nghiêm trọng, hoặc rối loạn chức năng thất trái với áp lực làm đầy thất thấp và mất bù tim.
Người đang dùng các chất ức chế 5-phosphodiesterase.
Người đang dùng các chất kích thích guanylate cyclase hòa tan.
Người bị giảm thể tích tuần hoàn.
Người bị phù phổi cấp.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Getcoran 20mg - Giảm nguy cơ hội chứng mạch vành cấp tính
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: Áp-xe da, chóng mặt, Đau đầu, Tăng nhịp tim, Giãn mạch gây đỏ bừng mặt…
Ít gặp: Áp-xe tại bộ phận sinh dục, hậu môn hoặc các vị trí khác trên đường tiêu hóa, Loét giác mạc, loét kết mạc, viêm kết mạc, Hạ huyết áp, Phát ban, ngứa….
Hiếm gặp: Đau cơ.
Rất hiếm gặp: Tăng Kali máu, Rối loạn về gan như viêm gan, ứ mật hoặc vàng da, Phù mạch.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc A.T Nicorandil 5 mg.
6 Tương tác
Các chất ức chế 5-phosphodiesterase như Sildenafil, Tadalafil, Vardenafil → Không được dùng đồng thời với nicorandil do nguy cơ hạ huyết áp nghiêm trọng do tác dụng hiệp đồng.
Các chất kích thích guanylate cyclase hòa tan như Riociguat → Không được dùng đồng thời với nicorandil vì có thể gây hạ huyết áp nghiêm trọng.
Dapoxetine → Thận trọng khi dùng đồng thời với nicorandil vì có thể gây hạ huyết áp tư thế đứng.
Corticosteroid → Nguy cơ thủng đường tiêu hóa.
NSAID, Aspirin → Gia tăng nguy cơ loét, thủng và xuất huyết tiêu hóa.
Thuốc hạ huyết áp, thuốc giãn mạch, thuốc chống trầm cảm ba vòng, rượu → Tác dụng hạ huyết áp có thể tăng khi dùng đồng thời với nicorandil.
Thuốc làm tăng kali máu → Thận trọng khi kết hợp với nicorandil.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Nicorandil có thể gây loét ở Đường tiêu hóa và các khu vực khác trên cơ thể. Nếu phát hiện loét, cần ngừng sử dụng thuốc A.T Nicorandil 5 mg ngay lập tức.
Có nguy cơ xuất huyết tiêu hóa khi sử dụng thuốc A.T Nicorandil 5 mg, đặc biệt khi kết hợp với aspirin hoặc NSAID.
Thận trọng khi sử dụng nicorandil cùng với corticosteroid do nguy cơ thủng đường tiêu hóa.
Viêm kết mạc, loét kết mạc và loét giác mạc có thể xảy ra, cần theo dõi và ngừng thuốc nếu vết loét tiến triển.
Cần thận trọng khi sử dụng nicorandil ở bệnh nhân thiếu hụt G6PD vì nguy cơ methemoglobin.
Cần bảo quản thuốc trong bao bì kín và giữ gói hút ẩm silicagel trong chai thuốc do Nicorandil rất nhạy cảm với độ ẩm.
Thận trọng khi dùng nicorandil cho bệnh nhân suy tim độ III, IV (theo NYHA).
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thuốc A.T Nicorandil 5 mg không khuyến cáo dùng cho 2 đối tượng trên vì chưa có dữ liệu báo cáo an toàn.
7.3 Xử trí khi quá liều
Biểu hiện khi quá liều cấp tính có thể gặp: giãn mạch ngoại vi với hạ huyết áp và nhịp tim nhanh phản xạ.
Khi sử dụng quá liều thuốc A.T Nicorandil 5 mg hãy đưa bệnh nhân đến ngay cơ sở y tế để được hỗ trợ.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc A.T Nicorandil 5 mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Nicomen 5mg chứa hoạt chất Nicorandil hàm lượng 5mg để điều trị bệnh cho bệnh nhân đau thắt ngực ổn định. Do Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd - Đài Loan. sản xuất.
- Thuốc Nikoramyl 5 chứa hoạt chất Nicorandil hàm lượng 5mg để điều trị bệnh mạch vành, do Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây sản xuất.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: Thuốc giãn mạch khác dùng trong bệnh tim.
Mã ATC: C01DX16
Cơ chế hoạt động: Nicorandil là một thuốc giãn mạch có cơ chế tác dụng kép. Nó mở kênh kali, làm tăng phân cực màng tế bào mạch máu, giúp giãn cơ trơn của động mạch và tĩnh mạch, từ đó giảm hậu gánh và tiền gánh. Đồng thời, nhờ gốc nitrat, nicorandil cũng tăng cGMP trong tế bào, giúp giãn mạch tĩnh mạch, giảm lượng máu về tim và giảm tiền gánh. Tác động này cũng giúp cơ tim thích nghi với tình trạng thiếu máu cục bộ.
Tác dụng dược lực học: Nicorandil giãn mạch vành, cải thiện lưu lượng máu đến vùng cơ tim bị hẹp mà không gây hiện tượng cướp máu. Nó giảm áp lực cuối tâm trương và kháng lực mạch ngoại biên, giúp cân bằng oxy trong cơ tìm. Ngoài ra, nicorandil có tác dụng chống co thắt mạch vành, đảo ngược sự co thắt do methacholin hoặc noradrenalin, nhưng không ảnh hưởng đến sức co bóp cơ tim.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Nicorandil được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 75%.
Cmax đạt sau 30 - 60 phút. AUC tuyến tính với liều.
9.2.2 Phân bố
Nicorandil phân bố toàn thân và ít gắn với protein huyết tương (khoảng 25%).
9.2.3 Chuyển hóa
Nicorandil chuyển hóa chủ yếu tại gan thành các chất không hoạt tính trên tìm.
Trong huyết tương, nicorandil chiếm 45,5%, N-(2-hydroxyethyl)-nicotinamid chiếm 40,5%.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc và các chất chuyển hóa thải trừ chủ yếu qua nước tiểu, dưới 1% thuốc không đổi. Các chất chuyển hóa chính: N-(2-hydroxyethyl)-nicotinamid (8,9%), acid nicotinuric (5,7%).
Thời gian bán thải giai đoạn nhanh: 1 giờ.
Thời gian bán thải giai đoạn chậm: 12 giờ (sau liều 20 mg).
10 Thuốc A.T Nicorandil 5 mg giá bao nhiêu?
Thuốc A.T Nicorandil 5 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc A.T Nicorandil 5 mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc A.T Nicorandil 5 mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc A.T Nicorandil 5 mg được sản xuất theo tiêu chuẩn GMP, với trang thiết bị hiện đại bởi Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên.
- Thuốc A.T Nicorandil 5 mg được bào chế dưới dạng viên nén, tiện lợi và dễ sử dụng trong điều trị.
- Nicorandil (NCO), phát hiện lần đầu vào cuối những năm 1970, là một thuốc chống đau thắt ngực với cơ chế tác dụng kép độc đáo. Nó không chỉ giãn mạch máu lớn giống như nitrat, mà còn kích hoạt kênh kali phụ thuộc ATP (K ATP), giúp giãn mạch nhỏ, mang lại hiệu quả trong điều trị cả bệnh lý vi mạch vành và co thắt mạch vành. NCO đã chứng minh hiệu quả trong việc giảm các biến cố nghiêm trọng ở bệnh nhân bệnh động mạch vành ổn định và sau nhồi máu cơ tim, đồng thời có thể mang lại lợi ích cho bệnh nhân suy tim sung huyết.[2]
13 Nhược điểm
- Thuốc A.T Nicorandil 5 mg có thể gây ra một số tác dụng phụ như đau đầu, chóng mặt, giãn mạch gây đỏ bừng mặt, và tăng nhịp tim.
Tổng 8 hình ảnh








Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng do nhà sản xuất cung cấp, tại đây.
- ^ Goel H, Carey M, Elshaikh A, Krinock M, Goyal D, Nadar SK, (Ngày đăng: Ngày 1 tháng 8 năm 2023), Cardioprotective and Antianginal Efficacy of Nicorandil: A Comprehensive Review, Pubmed. Truy cập ngày 6 tháng 1 năm 2026

